白晝側 bạch trú trắc Hán Việt: bạch trú trắc Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 晝 (trú) + 側 (trắc)Hán Việtbạch trú trắcCấu tạo白 + 晝 + 側 · bạch + trú + trắc nghĩa thành phần: bạch + trú + trắc