白月光

bái yuè guāng bạch nguyệt quang

Hán Việt: bạch nguyệt quang · Pinyin: bái yuè guāng

Tổng quan

(slang) the one that got away

Cấu tạo: (bạch) + (nguyệt) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) the one that got away
  • Cihui (slang) the one that got away