白札子

bái zhá zi bạch trát tử

Hán Việt: bạch trát tử · Pinyin: bái zhá zi

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (trát) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指已拟定而未用玺的诏令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指已拟定而未用玺的诏令。