白條兒 bạch điều nhi Hán Việt: bạch điều nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 條 (điều) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch điều nhiCấu tạo白 + 條 + 兒 · bạch + điều + nhi nghĩa thành phần: bạch + điều + nhi Nghĩa EngCihui 白條兒 áitiáor ►See báitiáo