白楊魚

bạch dương ngư

Hán Việt: bạch dương ngư

Tổng quan

(động vật học) cá đục (họ cá chép), (thông tục) người khờ dại, người cả tin, (kỹ thuật) bu lông, (kỹ thuật) trục; ngõng trục, cổ trục

Cấu tạo: (bạch) + (dương) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá đục (họ cá chép), (thông tục) người khờ dại, người cả tin, (kỹ thuật) bu lông, (kỹ thuật) trục; ngõng trục, cổ trục