白果兒 bái guǒ ér · bạch quả nhi Hán Việt: bạch quả nhi · Pinyin: bái guǒ ér Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 果 (quả) + 兒 (nhi)Pinyinbái guǒ érHán Việtbạch quả nhiCấu tạo白 + 果 + 兒 · bạch + quả + nhi nghĩa thành phần: bạch + quả + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸡蛋。EngCihui 白果兒 áiguǒr ►See báiguǒ