白果兒
bạch quả nhi
Hán Việt: bạch quả nhi · Pinyin: bái guǒ ér
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.大陸地區指銀杏的果實。_x000D_ 2.北平方言。指雞蛋。
Eng
- Cihui 白果兒 áiguǒr ►See báiguǒ
Hán Việt: bạch quả nhi · Pinyin: bái guǒ ér