白果松

bạch quả tùng

Hán Việt: bạch quả tùng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (quả) + (tùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 松科「白皮松」的別名。參見「白皮松」條。

Eng

  • Cihui 白果松 áiguǒsōng n. white pine M:²kē