白果樹 bạch quả thụ Hán Việt: bạch quả thụ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 果 (quả) + 樹 (thụ)Hán Việtbạch quả thụCấu tạo白 + 果 + 樹 · bạch + quả + thụ nghĩa thành phần: bạch + quả + thụ Nghĩa EngCihui 白果樹 áiguǒshù n. gingko/ginkgo tree M:²kē