白格生生 bạch cách sanh sanh Hán Việt: bạch cách sanh sanh Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 格 (cách) + 生 (sanh) + 生 (sanh)Hán Việtbạch cách sanh sanhCấu tạo白 + 格 + 生 + 生 · bạch + cách + sanh + sanh nghĩa thành phần: bạch + cách + sanh + sanh Nghĩa EngCihui 白格生生 áigeshēngshēng f.e. <topo.> snow white