白桂油 bạch quế du Hán Việt: bạch quế du Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 桂 (quế) + 油 (du)Hán Việtbạch quế duCấu tạo白 + 桂 + 油 · bạch + quế + du nghĩa thành phần: bạch + quế + du Nghĩa EngCihui 白桂油 áiguìyóu n. canella oil