白條豬
bạch điều trư
Hán Việt: bạch điều trư · Pinyin: bái tiáo zhū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 已經屠宰去毛的豬。
Eng
- Cihui 白條豬 áitiáozhū n. scalded (de-haired) and gutted pig M:²zhī
Hán Việt: bạch điều trư · Pinyin: bái tiáo zhū