白棉布 bái mián bù · bạch miên bố Hán Việt: bạch miên bố · Pinyin: bái mián bù Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 棉 (miên) + 布 (bố)Pinyinbái mián bùHán Việtbạch miên bốCấu tạo白 + 棉 + 布 · bạch + miên + bố nghĩa thành phần: bạch + miên + bố