白楂兒

bái zhā ér bạch tra nhi

Hán Việt: bạch tra nhi · Pinyin: bái zhā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (tra) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同“白茬儿”➌。