白榴巖 bạch lưu nham Hán Việt: bạch lưu nham Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 榴 (lưu) + 巖 (nham)Hán Việtbạch lưu nhamCấu tạo白 + 榴 + 巖 · bạch + lưu + nham nghĩa thành phần: bạch + lưu + nham