白榴石

bái liú shí bạch lưu thạch

Hán Việt: bạch lưu thạch · Pinyin: bái liú shí

Tổng quan

leucit

Cấu tạo: (bạch) + (lưu) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui leucit

Eng

  • CC-CEDICT leucite
  • Cihui leucite