白殭蠶

bái jiāng cán bạch cương tàm

Hán Việt: bạch cương tàm · Pinyin: bái jiāng cán

Tổng quan

ấu trùng tằm nhiễm nấm bạch cương

Cấu tạo: (bạch) + (cương) + (tàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu trùng tằm nhiễm nấm bạch cương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種中藥。因感染白殭菌而致死的蠶體。中醫用於袪風、化痰。

Eng

  • CC-CEDICT the larva of silkworm with batrytis
  • Cihui the larva of silkworm with batrytis