白氣兒 bạch khí nhi Hán Việt: bạch khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch khí nhiCấu tạo白 + 氣 + 兒 · bạch + khí + nhi nghĩa thành phần: bạch + khí + nhi Nghĩa EngCihui 白氣兒 áiqìr n. vapor; steam