白水晶

bái shuǐ jīng bạch thủy tinh

Hán Việt: bạch thủy tinh · Pinyin: bái shuǐ jīng

Tổng quan

thạch anh trong (khoáng vật)

Cấu tạo: (bạch) + (thủy) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạch anh trong (khoáng vật)

Eng

  • CC-CEDICT rock crystal (mineral)
  • Cihui rock crystal (mineral)