白沙山 bạch sa san Hán Việt: bạch sa san Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 沙 (sa) + 山 (san)Hán Việtbạch sa sanCấu tạo白 + 沙 + 山 · bạch + sa + san nghĩa thành phần: bạch + sa + san