白沙隄 bạch sa đê Hán Việt: bạch sa đê Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 沙 (sa) + 隄 (đê)Hán Việtbạch sa đêCấu tạo白 + 沙 + 隄 · bạch + sa + đê nghĩa thành phần: bạch + sa + đê