白沫兒 bạch mạt nhi Hán Việt: bạch mạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 沫 (mạt) + 兒 (nhi)Hán Việtbạch mạt nhiCấu tạo白 + 沫 + 兒 · bạch + mạt + nhi nghĩa thành phần: bạch + mạt + nhi Nghĩa EngCihui 白沫兒 áimòr ►See ¹báimò