白沫子 bạch mạt tử Hán Việt: bạch mạt tử Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 沫 (mạt) + 子 (tử)Hán Việtbạch mạt tửCấu tạo白 + 沫 + 子 · bạch + mạt + tử nghĩa thành phần: bạch + mạt + tử Nghĩa EngCihui 白沫子 áimòzi n. froth (from mouth)