白洋布

bạch dương bố

Hán Việt: bạch dương bố

Tổng quan

vải trúc bâu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa

Cấu tạo: (bạch) + (dương) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải trúc bâu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải in hoa