白溜腿 Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 溜 + 腿 (thối)Cấu tạo白 + 溜 + 腿 Nghĩa EngCihui 白溜腿 áiliùtuǐ f.e. <coll.> go in vain; go on a fool's errand