白点风 bạch điểm phong Hán Việt: bạch điểm phong Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 点 (điểm) + 风 (phong)Hán Việtbạch điểm phongCấu tạo白 + 点 + 风 · bạch + điểm + phong nghĩa thành phần: bạch + điểm + phong