白熱化

bái rè huà bạch nhiệt hóa

Hán Việt: bạch nhiệt hóa · Pinyin: bái rè huà

Tổng quan

trở nên nóng trắng | tăng cường | đạt đến cao trào

Cấu tạo: (bạch) + (nhiệt) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trở nên nóng trắng | tăng cường | đạt đến cao trào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容一種競爭、運動或事情的進行,發展到最緊張激烈的狀態,稱為「白熱化」。如:「由於彼此互不相讓,他們的競爭已到達白熱化的地步。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事态、感情等发展到最紧张激烈的阶段:斗争已经~。

Eng

  • CC-CEDICT to turn white-hot|to intensify|to reach a climax
  • Cihui to turn white-hot; to intensify; to reach a climax

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

尖锐化