白熱地 bạch nhiệt địa Hán Việt: bạch nhiệt địa Tổng quan sôi nổi, sinh động Cấu tạo: 白 (bạch) + 熱 (nhiệt) + 地 (địa)Hán Việtbạch nhiệt địaCấu tạo白 + 熱 + 地 · bạch + nhiệt + địa nghĩa thành phần: bạch + nhiệt + địa Nghĩa ViệtCihui sôi nổi, sinh động