白烟色 bái yān sè · bạch yên sắc Hán Việt: bạch yên sắc · Pinyin: bái yān sè Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 烟 (yên) + 色 (sắc)Pinyinbái yān sèHán Việtbạch yên sắcCấu tạo白 + 烟 + 色 · bạch + yên + sắc nghĩa thành phần: bạch + yên + sắc