白炉子 bạch lô tử Hán Việt: bạch lô tử Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 炉 (lô) + 子 (tử)Hán Việtbạch lô tửCấu tạo白 + 炉 + 子 · bạch + lô + tử nghĩa thành phần: bạch + lô + tử