白狗子 bạch cẩu tử Hán Việt: bạch cẩu tử Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 狗 (cẩu) + 子 (tử)Hán Việtbạch cẩu tửCấu tạo白 + 狗 + 子 · bạch + cẩu + tử nghĩa thành phần: bạch + cẩu + tử