白狗癬

bạch cẩu tiển

Hán Việt: bạch cẩu tiển

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (cẩu) + (tiển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 白狗癬 áigǒuxuǎn n. <med.> phlebotomy (on the head)