白猿翁

bái yuán wēngbạch viên ông

Hán Việt: bạch viên ông · Pinyin: bái yuán wēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"白猿公"。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 猿 (viên) + 翁 (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"白猿公"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

白猿公 · 白猿