白獺髓 bái tǎ suǐ · bạch thát tủy Hán Việt: bạch thát tủy · Pinyin: bái tǎ suǐ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 獺 (thát) + 髓 (tủy)Pinyinbái tǎ suǐHán Việtbạch thát tủyCấu tạo白 + 獺 + 髓 · bạch + thát + tủy nghĩa thành phần: bạch + thát + tủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白獭的骨髓。可作珍贵的药物。Tân Hoa Tự Điển 1.白獭的骨髓。可作珍贵的药物。