白玉京 bái yù jīng · bạch ngọc kinh Hán Việt: bạch ngọc kinh · Pinyin: bái yù jīng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 玉 (ngọc) + 京 (kinh)Pinyinbái yù jīngHán Việtbạch ngọc kinhCấu tạo白 + 玉 + 京 · bạch + ngọc + kinh nghĩa thành phần: bạch + ngọc + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天帝所居之处。Tân Hoa Tự Điển 1.指天帝所居之处。