白玉蘭

bái yù lán bạch ngọc lan

Hán Việt: bạch ngọc lan · Pinyin: bái yù lán

Tổng quan

bạch ngọc lan: hoa ngọc lan

Cấu tạo: (bạch) + (ngọc) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạch ngọc lan: hoa ngọc lan
  • Cihui bạch ngọc lan; hoa ngọc lan。植物名。木蘭科含笑花屬,常綠喬木。葉互生,披針形或長橢圓形,綠色質厚。花腋生,具短花梗。有強烈香氣,多植於庭園觀賞。亦稱為"玉蘭花"。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。常綠喬木。幼枝及頂芽被毛。葉互生,披針形或長橢圓形,綠色質厚。花腋生,具短花梗,花被八片至十一片,白色或淡黃白色,線狀倒披針形或長橢圓形,長二至三公分,有強烈香氣。蓇葖果橢圓形,種子有稜角,紅色。多植於庭園觀賞。也稱為「玉蘭花」。