白玉堂

bái yù tángbạch ngọc đường

Hán Việt: bạch ngọc đường · Pinyin: bái yù táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神仙所居。亦喻指富贵人家的邸宅。 2.指翰林院。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 玉 (ngọc) + 堂 (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神仙所居。亦喻指富贵人家的邸宅。 2.指翰林院。

Từ liên quan

Gần nghĩa

白玉兰 · 白玉县 · 白玉菇 · 白玉蘭 · 白玉无瑕 · 白玉微瑕 · 玉堂 · 白玉