白玉墀 bái yù chí · bạch ngọc trì Hán Việt: bạch ngọc trì · Pinyin: bái yù chí Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 玉 (ngọc) + 墀 (trì)Pinyinbái yù chíHán Việtbạch ngọc trìCấu tạo白 + 玉 + 墀 · bạch + ngọc + trì nghĩa thành phần: bạch + ngọc + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫殿前的玉石台阶。亦借指朝堂。Tân Hoa Tự Điển 1.宫殿前的玉石台阶。亦借指朝堂。