白玉漿

bái yù jiāng bạch ngọc tương

Hán Việt: bạch ngọc tương · Pinyin: bái yù jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (ngọc) + 漿 (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生栗汁的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生栗汁的美称。