白玉石 bái yù shí · bạch ngọc thạch Hán Việt: bạch ngọc thạch · Pinyin: bái yù shí Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 玉 (ngọc) + 石 (thạch)Pinyinbái yù shíHán Việtbạch ngọc thạchCấu tạo白 + 玉 + 石 · bạch + ngọc + thạch nghĩa thành phần: bạch + ngọc + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石之似玉者。指汉白玉石。Tân Hoa Tự Điển 1.石之似玉者。指汉白玉石。