白玉管 bái yù guǎn · bạch ngọc quản Hán Việt: bạch ngọc quản · Pinyin: bái yù guǎn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 玉 (ngọc) + 管 (quản)Pinyinbái yù guǎnHán Việtbạch ngọc quảnCấu tạo白 + 玉 + 管 · bạch + ngọc + quản nghĩa thành phần: bạch + ngọc + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白玉制的律管。Tân Hoa Tự Điển 1.白玉制的律管。