白玉軸 bái yù zhóu · bạch ngọc trục Hán Việt: bạch ngọc trục · Pinyin: bái yù zhóu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 玉 (ngọc) + 軸 (trục)Pinyinbái yù zhóuHán Việtbạch ngọc trụcCấu tạo白 + 玉 + 軸 · bạch + ngọc + trục nghĩa thành phần: bạch + ngọc + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以白玉为饰的书画轴。Tân Hoa Tự Điển 1.以白玉为饰的书画轴。