白玉鉤

bái yù gōu bạch ngọc câu

Hán Việt: bạch ngọc câu · Pinyin: bái yù gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (ngọc) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白玉制的帘钩; 白玉制的带钩; 喻指弯月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白玉制的帘钩。 2.白玉制的带钩。 3.喻指弯月。