白瑪瑙 bạch mã não Hán Việt: bạch mã não Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 瑪 (mã) + 瑙 (não)Hán Việtbạch mã nãoCấu tạo白 + 瑪 + 瑙 · bạch + mã + não nghĩa thành phần: bạch + mã + não Nghĩa EngCihui 白瑪瑙 áimǎnǎo n. <geol.> agate M:¹kē