白班
bạch ban
Hán Việt: bạch ban · Pinyin: bái bān
Tổng quan
ca ngày
Nghĩa
Việt
- Cihui ca ngày
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指日班。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 日班。
- Tân Hoa Tự Điển 1.日班。
Eng
- CC-CEDICT day shift
- Cihui 白班 báibān n. <coll.> day shift