白班兒

bái bān r bạch ban nhi

Hán Việt: bạch ban nhi · Pinyin: bái bān r

Tổng quan

ca ngày

Cấu tạo: (bạch) + (ban) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca ngày

Eng

  • CC-CEDICT day shift
  • Cihui day shift