白璧三獻 bái bì sān xiàn · bạch bích tam hiến Hán Việt: bạch bích tam hiến · Pinyin: bái bì sān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 璧 (bích) + 三 (tam) + 獻 (hiến)Pinyinbái bì sān xiànHán Việtbạch bích tam hiếnCấu tạo白 + 璧 + 三 + 獻 · bạch + bích + tam + hiến nghĩa thành phần: bạch + bích + tam + hiến