白甜桃 bái tián táo · bạch điềm đào Hán Việt: bạch điềm đào · Pinyin: bái tián táo Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 甜 (điềm) + 桃 (đào)Pinyinbái tián táoHán Việtbạch điềm đàoCấu tạo白 + 甜 + 桃 · bạch + điềm + đào nghĩa thành phần: bạch + điềm + đào