白甲军 bạch giáp quân Hán Việt: bạch giáp quân Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 甲 (giáp) + 军 (quân)Hán Việtbạch giáp quânCấu tạo白 + 甲 + 军 · bạch + giáp + quân nghĩa thành phần: bạch + giáp + quân