白癡地 bạch si địa Hán Việt: bạch si địa Tổng quan ngu si, ngu ngốc Cấu tạo: 白 (bạch) + 癡 (si) + 地 (địa)Hán Việtbạch si địaCấu tạo白 + 癡 + 地 · bạch + si + địa nghĩa thành phần: bạch + si + địa Nghĩa ViệtCihui ngu si, ngu ngốc